Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sóng điện thoại" (1)
sóng điện thoại
Tiếng Anh
Danh từphone signal, mobile signal
Khu vực này đã mất sóng điện thoại hoàn toàn.
This area has completely lost phone signal.
Từ liên quan "sóng điện thoại" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sóng điện thoại" (1)
Khu vực này đã mất sóng điện thoại hoàn toàn.
This area has completely lost phone signal.
